Cách dùng "真没想到这找来找去" (zhēn méi xiǎng dào zhè zhǎo lái zhǎo qù) trong hội thoại tiếng Trung
真没想到这找来找去
Không ngờ tìm tới tìm lui,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
1:23
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 坐在那儿看什么监控 有效率多了 | zuò zài nà ér kàn shén me jiān kòng yǒu xiào lǜ duō le | ngồi đó xem camera giám sát, thì hiệu quả hơn nhiều. |
| 2▶ | 真没想到这找来找去 | zhēn méi xiǎng dào zhè zhǎo lái zhǎo qù | Không ngờ tìm tới tìm lui, |
| 3 | 原来就在咱们眼皮子底下 | yuán lái jiù zài zán men yǎn pí zi dǐ xià | hóa ra nó nằm ngay dưới mí mắt chúng ta. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 2 of 3)
HSK 5
0:03s
yǒu xiē dì fāng zhà yī kàn dōu yǒu xiē rèn bù chū lái leCó vài chỗ nhìn thoáng qua đều hơi khó nhận ra.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn jiān kòng méi pāi zhe yà gēn ér zhǎo bù zhe shì shuí gàn deNhưng camera không ghi lại được. Căn bản không tìm ra ai làm.

HSK 5
0:03s
qiàn zhài huán qián bù rán lǎo zi nòng nǐNợ thì phải trả tiền, không thì ông xử lý mày đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me shuō yě shì gāng chǎo le yī jià wǒ hái zài qì tóu shàngđơn giản là vừa cãi nhau xong, tôi vẫn còn đang bực mình.

HSK 2
0:03s
nǐ jiā lǐ mò yào le nǐ zěn me bù qù kāi aNhà mày hết thuốc rồi. Sao mày không đi kê đơn?











