Cách dùng "前线以寡敌众" (qián xiàn yǐ guǎ dí zhòng) trong hội thoại tiếng Trung
前线以寡敌众
Tiền tuyến lấy ít địch nhiều,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
15:46
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 拱卫京畿 | gǒng wèi jīng jī | bảo vệ kinh kỳ. |
| 2▶ | 前线以寡敌众 | qián xiàn yǐ guǎ dí zhòng | Tiền tuyến lấy ít địch nhiều, |
| 3 | 胜负难料乃是常情 | shèng fù nán liào nǎi shì cháng qíng | thắng thua khó đoán là chuyện thường tình. |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
dǎng wǒ zhě tuī zhī nì wǒ zhě chú zhīKẻ ngăn ta phải bị đẩy đi, kẻ chống ta phải bị loại trừ,

HSK 7
0:03s
yǐ wéi yǒu xiē lù fēi zǒu bù kě fēi zhēng bù kětưởng có những con đường bắt buộc phải đi, bắt buộc phải tranh giành.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ mǔ hòu shì huí lái tì wǒ shōu shí cán jú deCho nên mẫu hậu trở về giúp con thu dọn tàn cục ư?
















