Cách dùng "她心意已决 拦不住的" (tā xīn yì yǐ jué lán bú zhù de) trong hội thoại tiếng Trung
她心意已决 拦不住的
Cô ấy đã hạ quyết tâm, không cản được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:14
nǐ你
jiù就
fàng放
xīn心
ràng让
zhè这
xiē些
rén人
dài带
tā她
zǒu走
“Muội yên tâm để đám người này đưa cô ta đi sao?”
LINE 0208:17
PLAYING SCENEtā xīn yì yǐ jué lán bú zhù de
她心意已决 拦不住的
“Cô ấy đã hạ quyết tâm, không cản được đâu.”
LINE 0308:21
mò墨
jǐng景
lí黎
zhè这
yī一
zhàn战
“Lần này giao chiến với Mặc Cảnh Lê,”
Show Information