Cách dùng "我的心 像是被挖出来" (wǒ de xīn xiàng shì bèi wā chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我的心 像是被挖出来
Trái tim ta giống như bị moi ra,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
6:20
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下走后 我没有睡过一个好觉 | diàn xià zǒu hòu wǒ méi yǒu shuì guò yí gè hǎo jué | sau khi điện hạ ra đi, ta chưa từng được ngủ ngon giấc. |
| 2▶ | 我的心 像是被挖出来 | wǒ de xīn xiàng shì bèi wā chū lái | Trái tim ta giống như bị moi ra, |
| 3 | 架在火上烤 | jià zài huǒ shàng kǎo | đem thiêu trên lửa. |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
dǎng wǒ zhě tuī zhī nì wǒ zhě chú zhīKẻ ngăn ta phải bị đẩy đi, kẻ chống ta phải bị loại trừ,

HSK 7
0:03s
yǐ wéi yǒu xiē lù fēi zǒu bù kě fēi zhēng bù kětưởng có những con đường bắt buộc phải đi, bắt buộc phải tranh giành.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ mǔ hòu shì huí lái tì wǒ shōu shí cán jú deCho nên mẫu hậu trở về giúp con thu dọn tàn cục ư?
















