Cách dùng "也能看到一个安然无恙的你" (yě néng kàn dào yí gè ān rán wú yàng de nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也能看到一个安然无恙的你
cũng sẽ được thấy con bình yên vô sự.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:48
děng等
dìng定
wáng王
kǎi凯
xuán旋
zhī之
shí时
“Đợi Định vương thắng lợi trở về,”
LINE 0237:50
PLAYING SCENEyě也
néng能
kàn看
dào到
yí一
gè个
ān安
rán然
wú无
yàng恙
de的
nǐ你
“cũng sẽ được thấy con bình yên vô sự.”
LINE 0337:55
chén qiè yuàn yì liú zài gōng zhōng líng tīng tài hòu jiào huì
臣妾愿意留在宫中 聆听太后教诲
“Thần thiếp sẵn lòng ở lại trong cung, lắng nghe Thái hậu dạy bảo,”
Show Information