Cách dùng "亦能安心" (yì néng ān xīn) trong hội thoại tiếng Trung
亦能安心
yì néng ān xīn
vẫn có thể yên lòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
28:39
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 见到先帝和那些枉死之人 | jiàn dào xiān dì hé nà xiē wǎng sǐ zhī rén | gặp được tiên đế và những người chết oan |
| 2▶ | 亦能安心 | yì néng ān xīn | vẫn có thể yên lòng. |
| 3 | 我年轻时也曾这样 | wǒ nián qīng shí yě céng zhè yàng | Hồi trẻ ta cũng từng như vậy, |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
dǎng wǒ zhě tuī zhī nì wǒ zhě chú zhīKẻ ngăn ta phải bị đẩy đi, kẻ chống ta phải bị loại trừ,

HSK 7
0:03s
yǐ wéi yǒu xiē lù fēi zǒu bù kě fēi zhēng bù kětưởng có những con đường bắt buộc phải đi, bắt buộc phải tranh giành.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ mǔ hòu shì huí lái tì wǒ shōu shí cán jú deCho nên mẫu hậu trở về giúp con thu dọn tàn cục ư?
















