Cách dùng "必须得码得整整齐齐的" (bì xū dé mǎ dé zhěng zhěng qí qí de) trong hội thoại tiếng Trung
必须得码得整整齐齐的
nhất định phải xếp cho ngay ngắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:06
rán hòu zhè zhuō zi yǐ zi
然后这桌子 椅子
“Còn bàn ghế”
LINE 0206:09
PLAYING SCENEbì必
xū须
dé得
mǎ码
dé得
zhěng整
zhěng整
qí齐
qí齐
de的
“nhất định phải xếp cho ngay ngắn.”
LINE 0306:12
nǐ你
bù不
xiǎng想
lì利
yòng用
tā他
“Anh không định lợi dụng cậu ta”
Show Information