Cách dùng "具体情况也不是很了解" (jù tǐ qíng kuàng yě bú shì hěn liǎo jiě) trong hội thoại tiếng Trung

qíngkuàngshìhěnliǎojiě

Tình hình cụ thể cũng chưa nắm rõ lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:21
men
shì
gāng
gāng
jiē
shǒu
zhè
ge
xiàng

Chúng tôi cũng vừa tiếp nhận dự án này.

LINE 0240:23
PLAYING SCENE
qíng
kuàng
shì
hěn
liǎo
jiě

Tình hình cụ thể cũng chưa nắm rõ lắm.

LINE 0340:25
gāng
gāng
lüè
kàn
le
xià
liào

Tôi vừa xem qua tài liệu sơ bộ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp40:23
TMDB ID272681