Cách dùng "看你那架势 你以前练过" (kàn nǐ nà jià shì nǐ yǐ qián liàn guò) trong hội thoại tiếng Trung
看你那架势 你以前练过
Nhìn tư thế của cậu, trước đây từng tập rồi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
xiǎo mǎn guò lái
小满 过来
“Tiểu Mãn, lại đây.”
LINE 0208:13
PLAYING SCENEkàn nǐ nà jià shì nǐ yǐ qián liàn guò
看你那架势 你以前练过
“Nhìn tư thế của cậu, trước đây từng tập rồi à?”
LINE 0308:16
méi没
zhèng正
jīng经
liàn练
guò过
“Tôi không tập bài bản.”
Show Information