Cách dùng "可比我打工多多了" (kě bǐ wǒ dǎ gōng duō duō le) trong hội thoại tiếng Trung

gōngduōduōle

còn nhiều hơn anh làm thêm rất nhiều.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:20
cháng
sài
zhēng
de
qián

tiền kiếm được sau một trận đánh

LINE 0228:21
PLAYING SCENE
gōng
duō
duō
le

còn nhiều hơn anh làm thêm rất nhiều.

LINE 0328:24
nǐ dōu dǎ liǎng fèn gōng le nǐ

你都打两份工了 你

Anh đã làm thêm hai chỗ rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp28:21
TMDB ID272681