Cách dùng "可比我打工多多了" (kě bǐ wǒ dǎ gōng duō duō le) trong hội thoại tiếng Trung
可比我打工多多了
còn nhiều hơn anh làm thêm rất nhiều.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:20
dǎ打
yī一
cháng场
bǐ比
sài赛
zhēng挣
de的
qián钱
“tiền kiếm được sau một trận đánh”
LINE 0228:21
PLAYING SCENEkě可
bǐ比
wǒ我
dǎ打
gōng工
duō多
duō多
le了
“còn nhiều hơn anh làm thêm rất nhiều.”
LINE 0328:24
nǐ dōu dǎ liǎng fèn gōng le nǐ
你都打两份工了 你
“Anh đã làm thêm hai chỗ rồi”
Show Information