Cách dùng "你说以前学的东西在这儿用上了" (nǐ shuō yǐ qián xué de dōng xī zài zhè ér yòng shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
你说以前学的东西在这儿用上了
thứ trước kia học được giờ có đất dụng võ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:16
zhēn真
méi没
xiǎng想
dào到
“Không ngờ”
LINE 0228:17
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
yǐ以
qián前
xué学
de的
dōng东
xī西
zài在
zhè这
ér儿
yòng用
shàng上
le了
“thứ trước kia học được giờ có đất dụng võ rồi.”
LINE 0328:19
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
“Anh nói em nghe,”
Show Information