Cách dùng "你之前不是说了吗" (nǐ zhī qián bú shì shuō le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你之前不是说了吗
Trước đó chẳng phải cô đã nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:25
kàn看
ba吧
“Xem đi.”
LINE 0235:32
PLAYING SCENEnǐ你
zhī之
qián前
bú不
shì是
shuō说
le了
ma吗
“Trước đó chẳng phải cô đã nói”
LINE 0335:34
tā他
yuè越
ràng让
zán咱
men们
hù互
yǎo咬
“anh ta càng muốn chúng ta cắn xé nhau,”
Show Information