Cách dùng "热血澎湃的感觉" (rè xuè pēng pài de gǎn jué) trong hội thoại tiếng Trung
热血澎湃的感觉
nhiệt huyết trào dâng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:45
dào到
wǒ我
zhè这
ér儿
lái来
shì是
bú不
shì是
yǒu有
zhǒng种
“Đến chỗ tôi có thấy có cảm giác”
LINE 0204:46
PLAYING SCENErè热
xuè血
pēng澎
pài湃
de的
gǎn感
jué觉
“nhiệt huyết trào dâng không?”
LINE 0304:48
tǐng tǐng hǎo
挺 挺好
“Cũng... cũng được.”
Show Information