Cách dùng "人职业不就毁了吗 不是 我" (rén zhí yè bù jiù huǐ le ma bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
人职业不就毁了吗 不是 我
- chẳng đi tong sự nghiệp của người ta à? - Không phải, tôi...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:28
nǐ你
zhè这
yào要
gěi给
rén人
zhěng整
gè个
hǎo好
dǎi歹
de的
“Lỡ như có mệnh hệ gì”
LINE 0219:29
PLAYING SCENErén zhí yè bù jiù huǐ le ma bú shì wǒ
人职业不就毁了吗 不是 我
“- chẳng đi tong sự nghiệp của người ta à? - Không phải, tôi...”
LINE 0319:32
xíng le xíng xíng nǐ bié shuō le
行了 行行 你别说了
“Thôi được rồi, cậu đừng nói nữa.”
Show Information