Cách dùng "三个月前的过去式了" (sān gè yuè qián de guò qù shì le) trong hội thoại tiếng Trung

sānyuèqiándeguòshìle

Chuyện đã qua của ba tháng trước rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:08
jiàn
guò
de
yīng
gāi
shì
áng

Người cậu gặp chắc là Lyon.

LINE 0209:09
PLAYING SCENE
sān
yuè
qián
de
guò
shì
le

Chuyện đã qua của ba tháng trước rồi.

LINE 0309:14
ài
lún
shì
qián
tiān
fèn
de

Allen thì chia tay từ hôm kia.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp09:09
TMDB ID272681