Cách dùng "三个月前的过去式了" (sān gè yuè qián de guò qù shì le) trong hội thoại tiếng Trung
三个月前的过去式了
Chuyện đã qua của ba tháng trước rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:08
nǐ你
jiàn见
guò过
de的
yīng应
gāi该
shì是
lǐ里
áng昂
“Người cậu gặp chắc là Lyon.”
LINE 0209:09
PLAYING SCENEsān三
gè个
yuè月
qián前
de的
guò过
qù去
shì式
le了
“Chuyện đã qua của ba tháng trước rồi.”
LINE 0309:14
ài艾
lún伦
shì是
qián前
tiān天
fèn分
de的
“Allen thì chia tay từ hôm kia.”
Show Information