Cách dùng "未来这里一定会有我的一席之地" (wèi lái zhè lǐ yí dìng huì yǒu wǒ de yī xí zhī dì) trong hội thoại tiếng Trung
未来这里一定会有我的一席之地
Nơi này trong tương lai nhất định sẽ có chỗ cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:36
nǐ你
xiāng相
xìn信
ma吗
“Cậu tin không?”
LINE 0222:37
PLAYING SCENEwèi未
lái来
zhè这
lǐ里
yí一
dìng定
huì会
yǒu有
wǒ我
de的
yī一
xí席
zhī之
dì地
“Nơi này trong tương lai nhất định sẽ có chỗ cho tôi.”
LINE 0322:42
wǒ我
yě也
huì会
de的
“Tôi cũng vậy.”
Show Information