Cách dùng "未来这里一定会有我的一席之地" (wèi lái zhè lǐ yí dìng huì yǒu wǒ de yī xí zhī dì) trong hội thoại tiếng Trung

wèiláizhèdìnghuìyǒudezhī

Nơi này trong tương lai nhất định sẽ có chỗ cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:36
xiāng
xìn
ma

Cậu tin không?

LINE 0222:37
PLAYING SCENE
wèi
lái
zhè
dìng
huì
yǒu
de
zhī

Nơi này trong tương lai nhất định sẽ có chỗ cho tôi.

LINE 0322:42
huì
de

Tôi cũng vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp22:37
TMDB ID272681