Cách dùng "我相信这也是您未来的方向之一" (wǒ xiāng xìn zhè yě shì nín wèi lái de fāng xiàng zhī yī) trong hội thoại tiếng Trung
我相信这也是您未来的方向之一
Tôi tin rằng đây cũng là một trong những định hướng tương lai của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:59
yí一
dìng定
shì是
qū趋
shì势
“chắc chắn là xu hướng.”
LINE 0203:00
PLAYING SCENEwǒ我
xiāng相
xìn信
zhè这
yě也
shì是
nín您
wèi未
lái来
de的
fāng方
xiàng向
zhī之
yī一
“Tôi tin rằng đây cũng là một trong những định hướng tương lai của anh.”
LINE 0303:03
shuō说
dé得
hěn很
quán全
miàn面
“Nói rất đầy đủ.”
Show Information