Cách dùng "小满 你的那场比赛我看了" (xiǎo mǎn nǐ de nà chǎng bǐ sài wǒ kàn le) trong hội thoại tiếng Trung
小满 你的那场比赛我看了
Tiểu Mãn, tôi đã xem trận đấu của cậu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:39
yǒu有
shì事
zhǎo找
wǒ我
“Có việc thì tìm tôi nhé.”
LINE 0233:45
PLAYING SCENExiǎo mǎn nǐ de nà chǎng bǐ sài wǒ kàn le
小满 你的那场比赛我看了
“Tiểu Mãn, tôi đã xem trận đấu của cậu rồi.”
LINE 0333:47
nǐ你
yíng赢
zài在
le了
bào爆
fā发
lì力
“Cậu thắng nhờ sức bùng nổ.”
Show Information