Cách dùng "小满 你的那场比赛我看了" (xiǎo mǎn nǐ de nà chǎng bǐ sài wǒ kàn le) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎomǎn dechǎngsàikànle

Tiểu Mãn, tôi đã xem trận đấu của cậu rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:39
yǒu
shì
zhǎo

Có việc thì tìm tôi nhé.

LINE 0233:45
PLAYING SCENE
xiǎo mǎn nǐ de nà chǎng bǐ sài wǒ kàn le

小满 你的那场比赛我看了

Tiểu Mãn, tôi đã xem trận đấu của cậu rồi.

LINE 0333:47
yíng
zài
le
bào

Cậu thắng nhờ sức bùng nổ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp33:45
TMDB ID272681