Cách dùng "也不提前说一声 你看看" (yě bù tí qián shuō yī shēng nǐ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung

qiánshuōshēng kànkàn

mà cậu xem, không nói trước một tiếng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:54
shì
shì
zhī
dào
lái

Có phải cậu biết tôi đến,

LINE 0239:55
PLAYING SCENE
yě bù tí qián shuō yī shēng nǐ kàn kàn

也不提前说一声 你看看

mà cậu xem, không nói trước một tiếng.

LINE 0339:57
kàn

Cậu xem cậu kìa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp39:55
TMDB ID272681