Cách dùng "也不提前说一声 你看看" (yě bù tí qián shuō yī shēng nǐ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
也不提前说一声 你看看
mà cậu xem, không nói trước một tiếng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:54
nǐ你
shì是
bú不
shì是
zhī知
dào道
wǒ我
lái来
“Có phải cậu biết tôi đến,”
LINE 0239:55
PLAYING SCENEyě bù tí qián shuō yī shēng nǐ kàn kàn
也不提前说一声 你看看
“mà cậu xem, không nói trước một tiếng.”
LINE 0339:57
nǐ你
kàn看
nǐ你
“Cậu xem cậu kìa.”
Show Information