Cách dùng "已经维持不了正常的生产" (yǐ jīng wéi chí bù liǎo zhèng cháng de shēng chǎn) trong hội thoại tiếng Trung

jīngwéichíliǎozhèngchángdeshēngchǎn

đã không thể duy trì sản xuất bình thường.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:27
qián
nín
de
chǎng
zi

Hiện tại nhà máy của anh

LINE 0240:28
PLAYING SCENE
jīng
wéi
chí
liǎo
zhèng
cháng
de
shēng
chǎn

đã không thể duy trì sản xuất bình thường.

LINE 0340:30
hěn
duō
dìng
dān
dōu
shí
jiāo

Rất nhiều đơn hàng không thể giao đúng hạn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp40:28
TMDB ID272681