Cách dùng "这肉和菜又都白买了" (zhè ròu hé cài yòu dōu bái mǎi le) trong hội thoại tiếng Trung
这肉和菜又都白买了
Mua rau thịt phí cả ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:20
yī一
wǎn晚
shàng上
dōu都
méi没
rén人
lái来
chī吃
“Tối nay không ai đến ăn.”
LINE 0230:22
PLAYING SCENEzhè这
ròu肉
hé和
cài菜
yòu又
dōu都
bái白
mǎi买
le了
“Mua rau thịt phí cả ra.”
LINE 0330:29
zá咱
jiā家
jīn今
tiān天
mǎi买
zhè这
xiē些
wán玩
yì意
ér儿
huā花
duō多
shǎo少
qián钱
“Hôm nay nhà mình mua mấy thứ này hết bao nhiêu tiền?”
Show Information