Cách dùng "- 来人 - 我来" (- lái rén - wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
- 来人 - 我来
- lái rén - wǒ lái
- Người đâu. - Để ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
9:12
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在查清楚真相之前 还请长公主待在寝宫 不要外出 | zài chá qīng chǔ zhēn xiàng zhī qián hái qǐng zhǎng gōng zhǔ dài zài qǐn gōng bú yào wài chū | Trước khi tra rõ chân tướng, xin trưởng công chúa ở yên trong tẩm cung, đừng ra ngoài. |
| 2▶ | - 来人 - 我来 | - lái rén - wǒ lái | - Người đâu. - Để ta. |
| 3 | 既然陛下需要安心静养 | jì rán bì xià xū yào ān xīn jìng yǎng | Nếu bệ hạ cần an thần tĩnh dưỡng, |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē rì zi wǒ duì ā yǔ rú hé tā dōu kàn zài yǎn lǐNhững ngày này ta đối xử với A Vũ ra sao, hắn đều thấy cả.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ wèi hé fēi yào zhì xiāo xún yú sǐ dì ? yīn wèi tā gāi sǐSao người cứ nhất quyết muốn dồn Tiêu Tuần vào chỗ chết vậy? Vì hắn đáng chết.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà biàn shì duàn dìng le wǒ zài zhè tāng yào zhōng xià le dúVậy nghĩa là chắc mẩm ta đã hạ độc vào bát thuốc này.

HSK 6
0:03s
kě shì zài zhè yàng de qíng xíng zhī xià nǐ què ràng wǒ yǔ bì xià dú chǔNhưng trong tình thế đó mà người lại để ta ở riêng với bệ hạ.

HSK 7
0:03s