Cách dùng "你三哥也会相助" (nǐ sān gē yě huì xiāng zhù) trong hội thoại tiếng Trung
你三哥也会相助
Tam ca ngươi cũng sẽ hỗ trợ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
16:55
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可若是他不来呢? | kě ruò shì tā bù lái ne ? | Nhưng nếu hắn không đến thì sao? |
| 2▶ | 你三哥也会相助 | nǐ sān gē yě huì xiāng zhù | Tam ca ngươi cũng sẽ hỗ trợ. |
| 3 | 这些日子我对阿羽如何 他都看在眼里 | zhè xiē rì zi wǒ duì ā yǔ rú hé tā dōu kàn zài yǎn lǐ | Những ngày này ta đối xử với A Vũ ra sao, hắn đều thấy cả. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē rì zi wǒ duì ā yǔ rú hé tā dōu kàn zài yǎn lǐNhững ngày này ta đối xử với A Vũ ra sao, hắn đều thấy cả.

HSK 7
0:03s
nǐ wèi hé fēi yào zhì xiāo xún yú sǐ dì ? yīn wèi tā gāi sǐSao người cứ nhất quyết muốn dồn Tiêu Tuần vào chỗ chết vậy? Vì hắn đáng chết.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà biàn shì duàn dìng le wǒ zài zhè tāng yào zhōng xià le dúVậy nghĩa là chắc mẩm ta đã hạ độc vào bát thuốc này.

HSK 6
0:03s
kě shì zài zhè yàng de qíng xíng zhī xià nǐ què ràng wǒ yǔ bì xià dú chǔNhưng trong tình thế đó mà người lại để ta ở riêng với bệ hạ.













