Cách dùng "让他跟我进来吧 - 可是… - 怎么?" (ràng tā gēn wǒ jìn lái ba - kě shì … - zěn me ?) trong hội thoại tiếng Trung
让他跟我进来吧 - 可是… - 怎么?
Để ngài ấy vào cùng ta đi. - Nhưng… - Sao hả?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
14:10
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不必过于拘束 世子也是担心陛下的安危 | bù bì guò yú jū shù shì zi yě shì dān xīn bì xià de ān wēi | Không cần quá cứng nhắc. Thế tử cũng là lo cho an nguy của bệ hạ mà thôi. |
| 2▶ | 让他跟我进来吧 - 可是… - 怎么? | ràng tā gēn wǒ jìn lái ba - kě shì … - zěn me ? | Để ngài ấy vào cùng ta đi. - Nhưng… - Sao hả? |
| 3 | 太傅的命令是命令 | tài fù de mìng lìng shì mìng lìng | Thái phó có quyền ra lệnh, còn bổn quan thì không à? |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
zhè xiē rì zi wǒ duì ā yǔ rú hé tā dōu kàn zài yǎn lǐNhững ngày này ta đối xử với A Vũ ra sao, hắn đều thấy cả.

HSK 7
0:03s
nǐ wèi hé fēi yào zhì xiāo xún yú sǐ dì ? yīn wèi tā gāi sǐSao người cứ nhất quyết muốn dồn Tiêu Tuần vào chỗ chết vậy? Vì hắn đáng chết.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà biàn shì duàn dìng le wǒ zài zhè tāng yào zhōng xià le dúVậy nghĩa là chắc mẩm ta đã hạ độc vào bát thuốc này.

HSK 6
0:03s
kě shì zài zhè yàng de qíng xíng zhī xià nǐ què ràng wǒ yǔ bì xià dú chǔNhưng trong tình thế đó mà người lại để ta ở riêng với bệ hạ.














