Cách dùng "她让我明白了一件事情" (tā ràng wǒ míng bái le yī jiàn shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
她让我明白了一件事情
tā ràng wǒ míng bái le yī jiàn shì qíng
Chính cô ta khiến ta hiểu ra một điều.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
2:04
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还是要谢谢她 | wǒ hái shì yào xiè xiè tā | Ta vẫn nên cảm tạ cô ta. |
| 2▶ | 她让我明白了一件事情 | tā ràng wǒ míng bái le yī jiàn shì qíng | Chính cô ta khiến ta hiểu ra một điều. |
| 3 | 再精妙的棋局 | zài jīng miào de qí jú | Dù ván cờ có tinh diệu đến đâu, |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
zhè xiē rì zi wǒ duì ā yǔ rú hé tā dōu kàn zài yǎn lǐNhững ngày này ta đối xử với A Vũ ra sao, hắn đều thấy cả.

HSK 7
0:03s
nǐ wèi hé fēi yào zhì xiāo xún yú sǐ dì ? yīn wèi tā gāi sǐSao người cứ nhất quyết muốn dồn Tiêu Tuần vào chỗ chết vậy? Vì hắn đáng chết.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà biàn shì duàn dìng le wǒ zài zhè tāng yào zhōng xià le dúVậy nghĩa là chắc mẩm ta đã hạ độc vào bát thuốc này.

HSK 6
0:03s
kě shì zài zhè yàng de qíng xíng zhī xià nǐ què ràng wǒ yǔ bì xià dú chǔNhưng trong tình thế đó mà người lại để ta ở riêng với bệ hạ.














