Cách dùng "在他身侧 阿朝" (zài tā shēn cè ā cháo) trong hội thoại tiếng Trung
在他身侧 阿朝
zài tā shēn cè ā cháo
chỉ có người ở bên cạnh ngài ấy. A Triêu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
7:31
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 唯有你 | wéi yǒu nǐ | chỉ có người ở bên cạnh ngài ấy. |
| 2▶ | 在他身侧 阿朝 | zài tā shēn cè ā cháo | chỉ có người ở bên cạnh ngài ấy. A Triêu. |
| 3 | 据太医所言 | jù tài yī suǒ yán | Theo lời thái y, |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē rì zi wǒ duì ā yǔ rú hé tā dōu kàn zài yǎn lǐNhững ngày này ta đối xử với A Vũ ra sao, hắn đều thấy cả.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ wèi hé fēi yào zhì xiāo xún yú sǐ dì ? yīn wèi tā gāi sǐSao người cứ nhất quyết muốn dồn Tiêu Tuần vào chỗ chết vậy? Vì hắn đáng chết.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà biàn shì duàn dìng le wǒ zài zhè tāng yào zhōng xià le dúVậy nghĩa là chắc mẩm ta đã hạ độc vào bát thuốc này.

HSK 6
0:03s
kě shì zài zhè yàng de qíng xíng zhī xià nǐ què ràng wǒ yǔ bì xià dú chǔNhưng trong tình thế đó mà người lại để ta ở riêng với bệ hạ.

HSK 7
0:03s