Cách dùng "别害怕 我是来救你的" (bié hài pà wǒ shì lái jiù nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
别害怕 我是来救你的
Đừng sợ. Tôi đến cứu cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
7:39
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在这儿等我回来 | zài zhè ér děng wǒ huí lái | Ở đây đợi tôi về. |
| 2▶ | 别害怕 我是来救你的 | bié hài pà wǒ shì lái jiù nǐ de | Đừng sợ. Tôi đến cứu cô. |
| 3 | 师父 | shī fù | Sư phụ? |
