Cách dùng "不好好伺候新娘" (bù hǎo hǎo cì hòu xīn niáng) trong hội thoại tiếng Trung
不好好伺候新娘
Không hầu hạ cô dâu đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
20:44
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有拖拽的痕迹 | yǒu tuō zhuāi de hén jì | [Có dấu vết bị lôi kéo.] |
| 2▶ | 不好好伺候新娘 | bù hǎo hǎo cì hòu xīn niáng | Không hầu hạ cô dâu đi, |
| 3 | 在这儿瞎逛什么 | zài zhè ér xiā guàng shén me | đi lại lung tung ở đây làm gì vậy? |
