Cách dùng "大人饶命 大人饶命 大人饶命" (dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng) trong hội thoại tiếng Trung

rénráomìng rénráomìng rénráomìng

Đại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
2:51
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1大人饶命 大人饶命 饶命 不不不dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng ráo mìng bù bù bùĐại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng. Tha mạng. Không, không, không.
2大人饶命 大人饶命 大人饶命dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng dà rén ráo mìngĐại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng.
3大人饶命 大人饶命 不要杀我dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng bú yào shā wǒĐại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng. Đừng giết tôi.

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
这种药在哪儿呢
HSK 2
0:03s
zhè zhǒng yào zài nǎ ér neLoại thuốc này ở đâu chứ?