Cách dùng "大人饶命 大人饶命 饶命 不不不" (dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng ráo mìng bù bù bù) trong hội thoại tiếng Trung
大人饶命 大人饶命 饶命 不不不
Đại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng. Tha mạng. Không, không, không.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
2:46
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 沿着溪边一直往前走 就是山神庙了 | yán zhe xī biān yì zhí wǎng qián zǒu jiù shì shān shén miào le | rồi cứ đi thẳng men theo bờ suối là tới miếu Thần Núi. |
| 2▶ | 大人饶命 大人饶命 饶命 不不不 | dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng ráo mìng bù bù bù | Đại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng. Tha mạng. Không, không, không. |
| 3 | 大人饶命 大人饶命 大人饶命 | dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng | Đại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng hǎi lóu bié shuō wǒ bù gòu xiōng dìTrương Hải Lâu, đừng nói tôi không nể tình anh em.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàn jì gěi fēi kūn bà lǔ dà shén jiù xíng lerồi hiến tế cho đại thần Phi Khôn Ba Lỗ là được ạ.

HSK 6
0:03s
zhè àn duì tài xié mén le wǒ dé hùn jìn qù péi wǒ shī fùĐoàn người bí ẩn này quá kỳ lạ. Tôi phải lẻn vào trong với sư phụ tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
méi yǒu jī huì kàn kàn wài miàn de shì jiè shì zěn me yàng deKhông có cơ hội được ngắm nhìn thế giới bên ngoài trông như thế nào.

HSK 4
0:03s
ń shén me ń a nǐ zěn me yòu bú huì shuō huà leỪ cái gì mà ừ. Sao anh lại không giỏi ăn nói nữa rồi?









