Cách dùng "大人饶命 大人饶命 饶命 不不不" (dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng ráo mìng bù bù bù) trong hội thoại tiếng Trung

rénráomìng rénráomìng ráomìng

Đại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng. Tha mạng. Không, không, không.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
2:46
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1沿着溪边一直往前走 就是山神庙了yán zhe xī biān yì zhí wǎng qián zǒu jiù shì shān shén miào lerồi cứ đi thẳng men theo bờ suối là tới miếu Thần Núi.
2大人饶命 大人饶命 饶命 不不不dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng ráo mìng bù bù bùĐại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng. Tha mạng. Không, không, không.
3大人饶命 大人饶命 大人饶命dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng dà rén ráo mìngĐại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng.

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
这种药在哪儿呢
HSK 2
0:03s
zhè zhǒng yào zài nǎ ér neLoại thuốc này ở đâu chứ?