Cách dùng "大人饶命 大人饶命 饶命 不不不" (dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng ráo mìng bù bù bù) trong hội thoại tiếng Trung
大人饶命 大人饶命 饶命 不不不
Đại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng. Tha mạng. Không, không, không.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
2:46
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 沿着溪边一直往前走 就是山神庙了 | yán zhe xī biān yì zhí wǎng qián zǒu jiù shì shān shén miào le | rồi cứ đi thẳng men theo bờ suối là tới miếu Thần Núi. |
| 2▶ | 大人饶命 大人饶命 饶命 不不不 | dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng ráo mìng bù bù bù | Đại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng. Tha mạng. Không, không, không. |
| 3 | 大人饶命 大人饶命 大人饶命 | dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng dà rén ráo mìng | Đại nhân tha mạng. Đại nhân tha mạng. |
