Cách dùng "哥哥 来 我扶你起来" (gē gē lái wǒ fú nǐ qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
哥哥 来 我扶你起来
Ô kìa anh, để tôi đỡ anh dậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
22:02
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难道所有事都跟这有关系 | nán dào suǒ yǒu shì dōu gēn zhè yǒu guān xì | [Chẳng lẽ mọi chuyện đều có liên quan tới chuyện này ư?] |
| 2▶ | 哥哥 来 我扶你起来 | gē gē lái wǒ fú nǐ qǐ lái | Ô kìa anh, để tôi đỡ anh dậy. |
| 3 | 好哥哥 我看你跟大祭司关系最好 | hǎo gē gē wǒ kàn nǐ gēn dà jì sī guān xì zuì hǎo | Anh trai tốt à. Tôi thấy anh thân với thầy tế nhất, |
