Cách dùng "哥哥 我出来找吃食" (gē gē wǒ chū lái zhǎo chī shí) trong hội thoại tiếng Trung
哥哥 我出来找吃食
Anh à, tôi ra ngoài tìm đồ ăn thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
20:51
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在这儿瞎逛什么 | zài zhè ér xiā guàng shén me | đi lại lung tung ở đây làm gì vậy? |
| 2▶ | 哥哥 我出来找吃食 | gē gē wǒ chū lái zhǎo chī shí | Anh à, tôi ra ngoài tìm đồ ăn thôi. |
| 3 | 不能让新娘饿着呀 | bù néng ràng xīn niáng è zhe ya | Đâu thể để cô dâu đói bụng được. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
wǒ jiě jiě jià de bú shì shén xiān ma zhè ér zhè me yīn sēn kǒng bù dechị tôi lấy thần tiên thật à? Nơi này âm u đáng sợ như vậy,

HSK 7
0:03s
shén xiān jiù shì shén xiān nǐ bú yào luàn jiǎngThần tiên chính là thần tiên, cô đừng có nói năng lung tung.

HSK 4
0:03s
jiù guāi guāi dì dài zài fáng jiān lǐ biān děng zhecứ ngoan ngoãn ngồi chờ trong phòng đi.

HSK 4
0:03s
nán dào suǒ yǒu shì dōu gēn zhè yǒu guān xì[Chẳng lẽ mọi chuyện đều có liên quan tới chuyện này ư?]

HSK 5
0:03s
jiù xiǎng chū le jià shān niáng zhè me yī zhé biǎo miàn shàng nenên đã nghĩ ra trò gả cô dâu cho Thần Núi này. Bề ngoài

HSK 7
0:03s
shì yí gè ān fǔ mín xīn de yí shì shí jì shàng shì xiǎng yǎn gàithì là nghi thức an ủi lòng dân nhưng thực tế là muốn che giấu

HSK 6
0:03s
nǎo dài téng wǒ yòu bú shì guǎn zhǎng guān wǒ pì shìĐau đầu quá. Tôi có phải cục trưởng đâu, liên quan gì tới tôi.

HSK 7
0:03s
bú shì nǐ qī pàn gè shén me jìn er a zhè shàng yí gè xīn niáng sǐ nà me cǎnMà này, tự dưng người háo hức thế làm gì? Cô dâu lần trước chết thảm lắm đó.











