Cách dùng "哥哥 我出来找吃食" (gē gē wǒ chū lái zhǎo chī shí) trong hội thoại tiếng Trung
哥哥 我出来找吃食
Anh à, tôi ra ngoài tìm đồ ăn thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
20:51
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在这儿瞎逛什么 | zài zhè ér xiā guàng shén me | đi lại lung tung ở đây làm gì vậy? |
| 2▶ | 哥哥 我出来找吃食 | gē gē wǒ chū lái zhǎo chī shí | Anh à, tôi ra ngoài tìm đồ ăn thôi. |
| 3 | 不能让新娘饿着呀 | bù néng ràng xīn niáng è zhe ya | Đâu thể để cô dâu đói bụng được. |
