Cách dùng "那么轻松 我扶你" (nà me qīng sōng wǒ fú nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那么轻松 我扶你
Nhẹ nhàng vậy luôn? Tôi đỡ cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
14:47
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们张家人 身体都很好的 | wǒ men zhāng jiā rén shēn tǐ dōu hěn hǎo de | Sức khỏe của người nhà họ Trương chúng tôi lúc nào cũng tốt hết. |
| 2▶ | 那么轻松 我扶你 | nà me qīng sōng wǒ fú nǐ | Nhẹ nhàng vậy luôn? Tôi đỡ cô. |
| 3 | 你确定好 | nǐ què dìng hǎo | Cô có chắc |
