Cách dùng "你早就被我坑死了" (nǐ zǎo jiù bèi wǒ kēng sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
你早就被我坑死了
thì tôi đã gài bẫy anh đến chết rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
14:14
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不是我人好 | yào bú shì wǒ rén hǎo | Nếu tôi không phải người tốt |
| 2▶ | 你早就被我坑死了 | nǐ zǎo jiù bèi wǒ kēng sǐ le | thì tôi đã gài bẫy anh đến chết rồi. |
| 3 | 我救你 | wǒ jiù nǐ | Tôi cứu cô |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng hǎi lóu bié shuō wǒ bù gòu xiōng dìTrương Hải Lâu, đừng nói tôi không nể tình anh em.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàn jì gěi fēi kūn bà lǔ dà shén jiù xíng lerồi hiến tế cho đại thần Phi Khôn Ba Lỗ là được ạ.

HSK 6
0:03s
zhè àn duì tài xié mén le wǒ dé hùn jìn qù péi wǒ shī fùĐoàn người bí ẩn này quá kỳ lạ. Tôi phải lẻn vào trong với sư phụ tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
méi yǒu jī huì kàn kàn wài miàn de shì jiè shì zěn me yàng deKhông có cơ hội được ngắm nhìn thế giới bên ngoài trông như thế nào.

HSK 4
0:03s
ń shén me ń a nǐ zěn me yòu bú huì shuō huà leỪ cái gì mà ừ. Sao anh lại không giỏi ăn nói nữa rồi?









