Cách dùng "你早就被我坑死了" (nǐ zǎo jiù bèi wǒ kēng sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
你早就被我坑死了
thì tôi đã gài bẫy anh đến chết rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
14:14
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不是我人好 | yào bú shì wǒ rén hǎo | Nếu tôi không phải người tốt |
| 2▶ | 你早就被我坑死了 | nǐ zǎo jiù bèi wǒ kēng sǐ le | thì tôi đã gài bẫy anh đến chết rồi. |
| 3 | 我救你 | wǒ jiù nǐ | Tôi cứu cô |
