Cách dùng "你这个蠢货" (nǐ zhè ge chǔn huò) trong hội thoại tiếng Trung
你这个蠢货
nǐ zhè ge chǔn huò
Đồ ngu nhà anh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
13:20
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我腿怎么没劲了 | wǒ tuǐ zěn me méi jìn le | Sao chân tôi lại không có tí sức nào thế này? |
| 2▶ | 你这个蠢货 | nǐ zhè ge chǔn huò | Đồ ngu nhà anh |
| 3 | 能干点啥 | néng gàn diǎn shá | có được cái tích sự gì không hả trời? |
