Cách dùng "替人办事 拿钱吃饭的" (tì rén bàn shì ná qián chī fàn de) trong hội thoại tiếng Trung
替人办事 拿钱吃饭的
làm việc cho người khác lấy tiền ăn cơm thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
5:33
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们也是 | wǒ men yě shì | chúng tôi cũng chỉ |
| 2▶ | 替人办事 拿钱吃饭的 | tì rén bàn shì ná qián chī fàn de | làm việc cho người khác lấy tiền ăn cơm thôi. |
| 3 | 你看 多亏我 | nǐ kàn duō kuī wǒ | Anh xem, may mà tôi... |
