Cách dùng "我对你是真心的" (wǒ duì nǐ shì zhēn xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
我对你是真心的
tôi thật lòng với em mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
26:47
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 海琪 | hǎi qí | Hải Kỳ, |
| 2▶ | 我对你是真心的 | wǒ duì nǐ shì zhēn xīn de | tôi thật lòng với em mà. |
| 3 | 海琪 | hǎi qí | Hải Kỳ. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng hǎi lóu bié shuō wǒ bù gòu xiōng dìTrương Hải Lâu, đừng nói tôi không nể tình anh em.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàn jì gěi fēi kūn bà lǔ dà shén jiù xíng lerồi hiến tế cho đại thần Phi Khôn Ba Lỗ là được ạ.

HSK 6
0:03s
zhè àn duì tài xié mén le wǒ dé hùn jìn qù péi wǒ shī fùĐoàn người bí ẩn này quá kỳ lạ. Tôi phải lẻn vào trong với sư phụ tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
méi yǒu jī huì kàn kàn wài miàn de shì jiè shì zěn me yàng deKhông có cơ hội được ngắm nhìn thế giới bên ngoài trông như thế nào.

HSK 4
0:03s
ń shén me ń a nǐ zěn me yòu bú huì shuō huà leỪ cái gì mà ừ. Sao anh lại không giỏi ăn nói nữa rồi?









