Cách dùng "我对你是真心的" (wǒ duì nǐ shì zhēn xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
我对你是真心的
tôi thật lòng với em mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
26:47
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 海琪 | hǎi qí | Hải Kỳ, |
| 2▶ | 我对你是真心的 | wǒ duì nǐ shì zhēn xīn de | tôi thật lòng với em mà. |
| 3 | 海琪 | hǎi qí | Hải Kỳ. |
