Cách dùng "我会替你照顾好的" (wǒ huì tì nǐ zhào gù hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
我会替你照顾好的
chăm sóc cho bố và em trai cô thật tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
17:56
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 完成你的使命 放心 你的阿爸和弟弟 | wán chéng nǐ de shǐ mìng fàng xīn nǐ de ā bà hé dì di | và hoàn thành sứ mệnh của mình rồi. Yên tâm. Tôi sẽ thay cô |
| 2▶ | 我会替你照顾好的 | wǒ huì tì nǐ zhào gù hǎo de | chăm sóc cho bố và em trai cô thật tốt. |
| 3 | 既然是要嫁给飞坤爸鲁 | jì rán shì yào jià gěi fēi kūn bà lǔ | Nếu chị ấy sắp cưới Phi Khôn Ba Lỗ rồi |
