Cách dùng "在这儿瞎逛什么" (zài zhè ér xiā guàng shén me) trong hội thoại tiếng Trung
在这儿瞎逛什么
đi lại lung tung ở đây làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
20:46
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不好好伺候新娘 | bù hǎo hǎo cì hòu xīn niáng | Không hầu hạ cô dâu đi, |
| 2▶ | 在这儿瞎逛什么 | zài zhè ér xiā guàng shén me | đi lại lung tung ở đây làm gì vậy? |
| 3 | 哥哥 我出来找吃食 | gē gē wǒ chū lái zhǎo chī shí | Anh à, tôi ra ngoài tìm đồ ăn thôi. |
