Cách dùng "这里有我 等我信号 行" (zhè lǐ yǒu wǒ děng wǒ xìn hào xíng) trong hội thoại tiếng Trung
这里有我 等我信号 行
Ở đây có tôi rồi, chờ tín hiệu của tôi. Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
8:04
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你隐在暗处 | nǐ yǐn zài àn chù | Cậu trốn vào một xó đi. |
| 2▶ | 这里有我 等我信号 行 | zhè lǐ yǒu wǒ děng wǒ xìn hào xíng | Ở đây có tôi rồi, chờ tín hiệu của tôi. Vâng. |
| 3 | 我走了 | wǒ zǒu le | Con đi đây. |
