Cách dùng "你都记得啊 记得" (nǐ dōu jì de a jì de) trong hội thoại tiếng Trung
你都记得啊 记得
Cháu nhớ hết à? Nhớ hết ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
16:57
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我记得小时候您抱过我 还给我买过吃的呢 | wǒ jì de xiǎo shí hòu nín bào guò wǒ huán gěi wǒ mǎi guò chī de ne | nên cháu nhớ hồi bé cô có từng bế cháu, còn mua đồ ăn cho cháu nữa. |
| 2▶ | 你都记得啊 记得 | nǐ dōu jì de a jì de | Cháu nhớ hết à? Nhớ hết ạ. |
| 3 | 所以我们家的事 您都应该清楚 | suǒ yǐ wǒ men jiā de shì nín dōu yīng gāi qīng chǔ | Thế nên hẳn là cô cũng biết rõ chuyện của gia đình cháu. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 9 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī dào zhè zài gǔ zhuāng jù lǐ biān dài biǎo shén me maCó biết trong phim cổ trang thì điều này tượng trưng cho cái gì không?

HSK 6
0:03s
méi rèn zhēn hái sòng gěi rén jiā mā mā jīn xiàng liànKhông nghiêm túc mà còn tặng dây chuyền vàng cho mẹ người ta.

HSK 5
0:03s
jiān jiān nǐ shuō wǒ men chī shāo kǎo hái shì chī huǒ guō yaTiêm Tiêm, em nói chúng ta ăn đồ nướng hay là ăn lẩu?

HSK 5
0:03s
hǎo ba nà wǒ men jiù nèi bù xiǎo qìng zhù yī xiàĐược thôi. Thế chúng ta sẽ ăn mừng nội bộ một chút.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
páng biān kāi yī zhuō qù bú shì zhè guō lǐ hái duō dé shì nǐ zài jiā beidọn bàn mới bên cạnh đi. Nồi này còn nhiều mà. Em gắp nữa đi.

HSK 6
0:03s
nǐ méi gēn nǐ mā shuō bié zài qù wǒ táo bǎo diàn xià dān le yaAnh không nói với mẹ mình đừng đặt hàng ở tiệm taobao của em nữa à?










