Cách dùng "你没生气呀" (nǐ méi shēng qì ya) trong hội thoại tiếng Trung

méishēngya

Anh không có giận à?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
28:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我去wǒ qùEm đi!
2你没生气呀nǐ méi shēng qì yaAnh không có giận à?
3二十七秒èr shí qī miǎo27 giây.

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 4 of 10)
所以接下来 我自己看着办吧
HSK 3
0:03s
suǒ yǐ jiē xià lái wǒ zì jǐ kàn zhe bàn banên tiếp theo cháu sẽ tự mình xem xét mà làm.

不麻烦 我和你爸爸是朋友
HSK 4
0:03s
bù má fán wǒ hé nǐ bà bà shì péng yǒuKhông phiền, cô là bạn của bố cháu mà.

你都记得啊 记得
HSK 2
0:03s
nǐ dōu jì de a jì deCháu nhớ hết à? Nhớ hết ạ.

所以我们家的事 您都应该清楚
HSK 3
0:03s
suǒ yǐ wǒ men jiā de shì nín dōu yīng gāi qīng chǔThế nên hẳn là cô cũng biết rõ chuyện của gia đình cháu.

子秋 你妈也是好意 谢谢罗红阿姨
HSK 7
0:03s
zi qiū nǐ mā yě shì hǎo yì xiè xiè luó hóng ā yíTử Thu, mẹ cháu cũng có ý tốt. Cảm ơn cô La Hồng,

心理暗示太厉害了
HSK 6
0:03s
xīn lǐ àn shì tài lì hài leÁm thị tâm lý ghê gớm lắm.

好了好了好了 我不看了不看了 我干活
HSK 1
0:03s
hǎo le hǎo le hǎo le wǒ bù kàn le bù kàn le wǒ gàn huóĐược rồi, được rồi, em không đọc nữa, em làm việc đây.

他们要是谈了女朋友 肯定就不疼你了
HSK 4
0:03s
tā men yào shì tán le nǚ péng yǒu kěn dìng jiù bù téng nǐ leNếu họ đã có bạn gái hết rồi thì chắc chắn sẽ không thương em nữa.

但是我觉得很幸福啊 这就可以啦
HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ jué de hěn xìng fú a zhè jiù kě yǐ lanhưng chị cảm thấy rất hạnh phúc. Thế là được rồi.

可是他都不体贴 为什么会觉得幸福啊
HSK 7
0:03s
kě shì tā dōu bù tǐ tiē wèi shén me huì jué de xìng fú aNhưng cậu ấy không săn sóc thì sao chị lại cảm thấy hạnh phúc?

因为我喜欢他呀
HSK 5
0:03s
yīn wèi wǒ xǐ huān tā yaBởi vì chị thích anh ấy mà.

如果恋爱脑 统治这个世界的话
HSK 7
0:03s
rú guǒ liàn ài nǎo tǒng zhì zhè ge shì jiè de huàNếu đầu óc yêu đương thống trị thế giới này

中午陪我回爸家吃饭吧
HSK 4
0:03s
zhōng wǔ péi wǒ huí bà jiā chī fàn ba[Trưa nay về nhà bố ăn cơm với anh đi.]

你说你们这回来 也不提早跟我说一下
HSK 2
0:03s
nǐ shuō nǐ men zhè huí lái yě bù tí zǎo gēn wǒ shuō yī xiàMấy đứa về cũng không chịu nói trước với bố một tiếng,

那个罗红阿姨是谁呀
HSK 5
0:03s
nà ge luó hóng ā yí shì shuí yaCô La Hồng đó là ai thế?

爸 你什么时候认识 这么一朋友的
HSK 2
0:03s
bà nǐ shén me shí hòu rèn shí zhè me yī péng yǒu deBố, bố quen một người bạn như thế từ khi nào vậy?

我咖啡店生意不好 你跟她说什么呀
HSK 5
0:03s
wǒ kā fēi diàn shēng yì bù hǎo nǐ gēn tā shuō shén me yaTiệm cà phê của con làm ăn không tốt, bố nói gì với cô ấy vậy?

这么久的事你都记得
HSK 3
0:03s
zhè me jiǔ de shì nǐ dōu jì deCon còn nhớ chuyện lâu như thế à?

但这真是你妈自己 主动提出来的
HSK 7
0:03s
dàn zhè zhēn shì nǐ mā zì jǐ zhǔ dòng tí chū lái denhưng thật sự là mẹ con chủ động đề xuất đấy.

看她都有新的家庭了
HSK 4
0:03s
kàn tā dōu yǒu xīn de jiā tíng leBà ấy đã có gia đình mới rồi,