Cách dùng "你现在的敌人 就是你自己" (nǐ xiàn zài de dí rén jiù shì nǐ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你现在的敌人 就是你自己
Kẻ thù của cậu ngay lúc này chính là bản thân cậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
4:07
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 更不是你的敌人 | gèng bú shì nǐ de dí rén | càng không phải là kẻ thù của cậu. |
| 2▶ | 你现在的敌人 就是你自己 | nǐ xiàn zài de dí rén jiù shì nǐ zì jǐ | Kẻ thù của cậu ngay lúc này chính là bản thân cậu. |
| 3 | 尖尖 | jiān jiān | Tiêm Tiêm. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
suǒ yǐ wǒ men jiā de shì nín dōu yīng gāi qīng chǔThế nên hẳn là cô cũng biết rõ chuyện của gia đình cháu.

HSK 7
0:03s
zi qiū nǐ mā yě shì hǎo yì xiè xiè luó hóng ā yíTử Thu, mẹ cháu cũng có ý tốt. Cảm ơn cô La Hồng,

HSK 1
0:03s
hǎo le hǎo le hǎo le wǒ bù kàn le bù kàn le wǒ gàn huóĐược rồi, được rồi, em không đọc nữa, em làm việc đây.

HSK 4
0:03s
tā men yào shì tán le nǚ péng yǒu kěn dìng jiù bù téng nǐ leNếu họ đã có bạn gái hết rồi thì chắc chắn sẽ không thương em nữa.

HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ jué de hěn xìng fú a zhè jiù kě yǐ lanhưng chị cảm thấy rất hạnh phúc. Thế là được rồi.

HSK 7
0:03s
kě shì tā dōu bù tǐ tiē wèi shén me huì jué de xìng fú aNhưng cậu ấy không săn sóc thì sao chị lại cảm thấy hạnh phúc?

HSK 7
0:03s
rú guǒ liàn ài nǎo tǒng zhì zhè ge shì jiè de huàNếu đầu óc yêu đương thống trị thế giới này

HSK 2
0:03s
nǐ shuō nǐ men zhè huí lái yě bù tí zǎo gēn wǒ shuō yī xiàMấy đứa về cũng không chịu nói trước với bố một tiếng,

HSK 2
0:03s
bà nǐ shén me shí hòu rèn shí zhè me yī péng yǒu deBố, bố quen một người bạn như thế từ khi nào vậy?

HSK 5
0:03s
wǒ kā fēi diàn shēng yì bù hǎo nǐ gēn tā shuō shén me yaTiệm cà phê của con làm ăn không tốt, bố nói gì với cô ấy vậy?

HSK 7
0:03s
dàn zhè zhēn shì nǐ mā zì jǐ zhǔ dòng tí chū lái denhưng thật sự là mẹ con chủ động đề xuất đấy.








