Cách dùng "我会对他客气一点的" (wǒ huì duì tā kè qì yì diǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
我会对他客气一点的
thì mình sẽ khách sáo với anh ấy một chút rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
33:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我又不知道他那么惨 我要知道他那么惨的话 | wǒ yòu bù zhī dào tā nà me cǎn wǒ yào zhī dào tā nà me cǎn de huà | mình đâu biết anh ấy thảm cỡ vậy đâu. Nếu mình biết anh ấy thảm như thế |
| 2▶ | 我会对他客气一点的 | wǒ huì duì tā kè qì yì diǎn de | thì mình sẽ khách sáo với anh ấy một chút rồi. |
| 3 | 他就是不想 别人因为这个 对他客气 他才不说的 | tā jiù shì bù xiǎng bié rén yīn wèi zhè ge duì tā kè qì tā cái bù shuō de | Anh ấy không muốn người ta khách sáo với anh ấy vì chuyện này. Nên anh ấy mới không nói. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 3 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ dōu bù zhī dào lǐ jiān jiān píng shí kàn zhè zhǒng shūMình không hề biết Lý Tiêm Tiêm cậu hay xem loại truyện này đó.

HSK 7
0:03s
nǐ bié kàn le nǐ xiān chī fàn bú shì wǒ kàn yī xià shén me shūĐừng xem nữa, ăn cơm trước đi. Để anh xem xem là sách gì.

HSK 6
0:03s
zhè shì zhèng cháng rén kàn de màn huà ma nǐ kàn zhè xiē zěn meĐây là truyện tranh mà người bình thường xem sao? Em xem mấy cái gì thế này?

HSK 1
0:03s
nǐ jué de bù hǎo kàn nǐ kàn dì èr běn le wǒ jiàn nǐEm cảm thấy không hay nhưng anh thấy em đọc quyển hai rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gāng gāng gàn má bǎ nà ge màn huà ná chū lái nǐ jiù shì xiǎngCậu cầm quyển truyện đó ra làm gì hả? Cậu muốn

HSK 2
0:03s
wǒ jiù zhēn xiǎng kàn wán wǒ méi xiǎng nà me duōMình thật sự muốn đọc hết, mình không nghĩ nhiều như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ hái méi kàn wán ne zài wǒ gōng zuò shìMình còn chưa đọc xong nữa, đang ở phòng làm việc của mình đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ zì jǐ yě yì shí dào le wèn tí suǒ zàiCháu xem, bản thân cháu cũng ý thức được vấn đề.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yàng ba wǒ gěi nǐ chū gè fāng àn xiè xiè luó ā yíNhư thế này đi, cô đưa ra một phương án cho cháu... Cảm ơn cô La,







