Cách dùng "小哥 等等我" (xiǎo gē děng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
小哥 等等我
Anh nhỏ, đợi em với!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 算了 这个不要了 不要了 您小票收好 小哥 | suàn le zhè ge bú yào le bú yào le nín xiǎo piào shōu hǎo xiǎo gē | Thôi vậy, không lấy cái này nữa. - Không lấy nữa. - Cô giữ hóa đơn nhé. Anh nhỏ! |
| 2▶ | 小哥 等等我 | xiǎo gē děng děng wǒ | Anh nhỏ, đợi em với! |
| 3 | 小哥 小哥 累死我了 | xiǎo gē xiǎo gē lèi sǐ wǒ le | Anh nhỏ! Anh nhỏ! Mệt chết em. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 3 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ dōu bù zhī dào lǐ jiān jiān píng shí kàn zhè zhǒng shūMình không hề biết Lý Tiêm Tiêm cậu hay xem loại truyện này đó.

HSK 7
0:03s
nǐ bié kàn le nǐ xiān chī fàn bú shì wǒ kàn yī xià shén me shūĐừng xem nữa, ăn cơm trước đi. Để anh xem xem là sách gì.

HSK 6
0:03s
zhè shì zhèng cháng rén kàn de màn huà ma nǐ kàn zhè xiē zěn meĐây là truyện tranh mà người bình thường xem sao? Em xem mấy cái gì thế này?

HSK 1
0:03s
nǐ jué de bù hǎo kàn nǐ kàn dì èr běn le wǒ jiàn nǐEm cảm thấy không hay nhưng anh thấy em đọc quyển hai rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gāng gāng gàn má bǎ nà ge màn huà ná chū lái nǐ jiù shì xiǎngCậu cầm quyển truyện đó ra làm gì hả? Cậu muốn

HSK 2
0:03s
wǒ jiù zhēn xiǎng kàn wán wǒ méi xiǎng nà me duōMình thật sự muốn đọc hết, mình không nghĩ nhiều như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ hái méi kàn wán ne zài wǒ gōng zuò shìMình còn chưa đọc xong nữa, đang ở phòng làm việc của mình đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ zì jǐ yě yì shí dào le wèn tí suǒ zàiCháu xem, bản thân cháu cũng ý thức được vấn đề.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yàng ba wǒ gěi nǐ chū gè fāng àn xiè xiè luó ā yíNhư thế này đi, cô đưa ra một phương án cho cháu... Cảm ơn cô La,







