Cách dùng "小哥 等等我" (xiǎo gē děng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
小哥 等等我
Anh nhỏ, đợi em với!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 算了 这个不要了 不要了 您小票收好 小哥 | suàn le zhè ge bú yào le bú yào le nín xiǎo piào shōu hǎo xiǎo gē | Thôi vậy, không lấy cái này nữa. - Không lấy nữa. - Cô giữ hóa đơn nhé. Anh nhỏ! |
| 2▶ | 小哥 等等我 | xiǎo gē děng děng wǒ | Anh nhỏ, đợi em với! |
| 3 | 小哥 小哥 累死我了 | xiǎo gē xiǎo gē lèi sǐ wǒ le | Anh nhỏ! Anh nhỏ! Mệt chết em. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 7 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ néng xiǎng dào de bàn fǎ zi qiū yīng gāi yě xiǎng dào leCách mà anh nghĩ ra thì hẳn là Tử Thu cũng đã nghĩ đến rồi.

HSK 2
0:03s
chāi chuān le zhè ge shì qíng jiù méi shuō chéngvạch trần chuyện này nên không thể nói được,

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ wǒ xiàn zài chī gè shuǐ guǒ dōu xū yào nǐ lái fù qián le shì maThế nên giờ anh ăn trái cây cũng cần em trả tiền phải không?

HSK 7
0:03s
shǒu tóu jǐn de shí hòu a běn lái nǐ xiǎng chī shén me gāi mǎi shén melúc kẹt tiền đâu. Vốn dĩ em muốn ăn gì, phải mua gì

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ nǐ xiàn zài zěn me zhe shì dǎ suàn yǎng zhe wǒ le shì maThế nên bây giờ em muốn thế nào? Tính nuôi anh phải không?

HSK 3
0:03s
wǒ yǎng nǐ méi yǒu wèn tí de wǒ zhè ge yuè yǒu yī dà bǐ jìn zhàngEm nuôi anh không có vấn đề gì. Tháng này sẽ có một khoản tiền lớn vào tài khoản,

HSK 3
0:03s
nà wǒ yě kě yǐ yǎng nǐ a wǒ zěn me néng ràng nǐ yǎng zhe nethế em cũng có thể nuôi anh mà. Sao anh có thể để em nuôi mình chứ?

HSK 3
0:03s
zěn me bù néng a nǐ yǎng wǒ jiù kě yǐ wǒ yǎng nǐ jiù bù kě yǐSao có thể? Anh nuôi em thì được, còn em nuôi anh thì không được à?

HSK 7
0:03s
shén me yì si nà nǐ xiàn zài dǎ suàn jiē tì bà de wèi zhìlà sao hả? Giờ em muốn thay thế vị trí của bố

HSK 3
0:03s
hè zi qiū nǐ zhè huà shuō dé yǒu diǎn nán tīng aHạ Tử Thu, anh nói vậy hơi khó nghe đấy.







